bird parker

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bird Parker tên gọi thân mật của Charlie "Bird" Parker (1920–1955), một nghệ sĩ saxophone người Mỹ người tiên phong của phong cách nhạc jazz bebop. Ông được coi một trong những nhạc jazz ảnh hưởng nhất mọi thời đại.

dụ sử dụng
  • (Bird Parker đã cách mạng hóa nhạc jazz bằng những màn ngẫu hứng phức tạp của mình.)
  • (Nhiều nhạc ngày nay vẫn nghiên cứu các tác phẩm của Bird Parker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bird" biệt danh của Charlie Parker, thường được dùng để chỉ ông trong giới nhạc jazz.

    • "Bird" is a nickname that reflects his musical genius. ("Bird" biệt danh phản ánh thiên tài âm nhạc của ông.)
  • "Bebop" phong cách nhạc jazz Bird Parker phát triển, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh hòa âm phức tạp.

    • Bebop emerged in the 1940s, led by Bird Parker and Dizzy Gillespie. (Bebop xuất hiện vào những năm 1940, do Bird Parker Dizzy Gillespie dẫn đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlie Parker (danh từ): tên đầy đủ của nghệ sĩ này.

    • Charlie Parker is often called "Bird" by jazz enthusiasts. (Charlie Parker thường được gọi là "Bird" bởi những người yêu nhạc jazz.)
  • Yardbird (danh từ): biệt danh khác của Charlie Parker, nguồn gốc của "Bird".

    • The nickname "Yardbird" was later shortened to "Bird". (Biệt danh "Yardbird" sau đó được rút gọn thành "Bird".)
Từ đồng nghĩa
  • Charlie Parker: tên thật của ông.
  • The Bird: cách gọi tôn kính trong giới jazz.
Các cụm từ liên quan
  • Bird's style: phong cách chơi saxophone đặc trưng của Bird Parker.

    • Bird's style combines speed, harmonic complexity, and emotional depth. (Phong cách của Bird kết hợp tốc độ, độ phức tạp hòa âm chiều sâu cảm xúc.)
  • Birdland: câu lạc bộ nhạc jazz nổi tiếngNew York, được đặt tên theo biệt danh của ông.

    • Birdland became a legendary venue for jazz performances. (Birdland trở thành địa điểm huyền thoại cho các buổi biểu diễn nhạc jazz.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bird lives": câu nói tượng trưng cho sự trường tồn của di sản âm nhạc của Bird Parker.

    • Jazz fans often say "Bird lives" to honor his enduring influence. (Người hâm mộ nhạc jazz thường nói "Bird lives" để tôn vinh ảnh hưởng lâu dài của ông.)
  • "To play like Bird": chơi nhạc jazz với kỹ thuật cảm hứng xuất sắc.

    • That saxophonist can really play like Bird. (Nghệ sĩ saxophone đó thực sự có thể chơi như Bird.)